yet (còn) và still (im) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| yet | still | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | còn | im |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
yet — còn
(usually with negative) Thus far; up to the present; up to some specified time; still
- He has never yet been late for an appointment; I’m not yet wise enough to answer that; Have you finished yet? — còn → Học chi tiết từ yet
still — im
A period of calm or silence.
- the still of the night — im → Học chi tiết từ still
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng yet | Dùng still |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | còn | im |
| Gợi ý | Chọn yet khi muốn nhấn sắc thái "còn". | Chọn still khi muốn nhấn "im". |
Câu hỏi thường gặp
yet hay still? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/yet · /tu-dien/still.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt