strange (lạ) và unknown (không biết) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| strange | unknown | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lạ | không biết |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
strange — lạ
Vagina
- He thought it strange that his girlfriend wore shorts in the winter. — lạ → Học chi tiết từ strange
unknown — không biết
Từ unknown thường dùng với nghĩa không biết.
- ... unknown ... — Ví dụ với unknown. → Học chi tiết từ unknown
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng strange | Dùng unknown |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lạ | không biết |
| Gợi ý | Chọn strange khi muốn nhấn sắc thái "lạ". | Chọn unknown khi muốn nhấn "không biết". |
Câu hỏi thường gặp
strange hay unknown? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/strange · /tu-dien/unknown.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt