---
title: stranger và unsurprising khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt stranger vs unsurprising: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: stranger
wordB: unsurprising
h1: Phân biệt stranger và unsurprising
---
**stranger** (người lạ mặt) và **unsurprising** (không làm ai ngạc nhiên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **stranger** | **unsurprising** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | người lạ mặt | không làm ai ngạc nhiên |
## stranger — người lạ mặt
Not normal; odd, unusual, surprising, out of the ordinary.
- *He thought it strange that his girlfriend wore shorts in the winter.* — người lạ mặt
→ [Học chi tiết từ stranger](/tu-dien/stranger)
## unsurprising — không làm ai ngạc nhiên
Từ **unsurprising** thường dùng với nghĩa *không làm ai ngạc nhiên*.
- *... unsurprising ...* — Ví dụ với **unsurprising**.
→ [Học chi tiết từ unsurprising](/tu-dien/unsurprising)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **stranger** | Dùng **unsurprising** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | người lạ mặt | không làm ai ngạc nhiên |
| Gợi ý | Chọn **stranger** khi muốn nhấn sắc thái "người lạ mặt". | Chọn **unsurprising** khi muốn nhấn "không làm ai ngạc nhiên". |
## Câu hỏi thường gặp
**stranger hay unsurprising?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/stranger](/tu-dien/stranger) · [/tu-dien/unsurprising](/tu-dien/unsurprising).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
