eword.vn </> .md

Phân biệt walk và stride

walk (sự đi bộ) và stride (bước dài) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

walk stride
Nghĩa tiếng Việt sự đi bộ bước dài
Trình độ (CEFR) A1

walk — sự đi bộ

to move forward by putting one foot in front of the other, or a journey on foot at a normal pace (not running)

stride — bước dài

Từ stride thường dùng với nghĩa bước dài.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng walk Dùng stride
Nghĩa cốt lõi sự đi bộ bước dài
Gợi ý Chọn walk khi muốn nhấn sắc thái "sự đi bộ". Chọn stride khi muốn nhấn "bước dài".

Câu hỏi thường gặp

walk hay stride? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/walk · /tu-dien/stride.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt