walk (sự đi bộ) và stroll (sự đi dạo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| walk | stroll | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự đi bộ | sự đi dạo |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
walk — sự đi bộ
to move forward by putting one foot in front of the other, or a journey on foot at a normal pace (not running)
- She walks to school every morning. — Cô ấy đi bộ tới trường mỗi sáng. → Học chi tiết từ walk
stroll — sự đi dạo
Từ stroll thường dùng với nghĩa sự đi dạo.
- ... stroll ... — Ví dụ với stroll. → Học chi tiết từ stroll
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng walk | Dùng stroll |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự đi bộ | sự đi dạo |
| Gợi ý | Chọn walk khi muốn nhấn sắc thái "sự đi bộ". | Chọn stroll khi muốn nhấn "sự đi dạo". |
Câu hỏi thường gặp
walk hay stroll? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/walk · /tu-dien/stroll.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt