---
title: system và structure khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt system vs structure: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: system
wordB: structure
h1: Phân biệt system và structure
---
**system** (hệ thống) và **structure** (cấu trúc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **system** | **structure** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | hệ thống | cấu trúc |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
## system — hệ thống
A collection of organized things; a whole composed of relationships among its members.
- *There are eight planets in the solar system.* — hệ thống
→ [Học chi tiết từ system](/tu-dien/system)
## structure — cấu trúc
the way something is organized or built; the framework or arrangement of parts that make up a whole
- *The structure of the building was damaged by the earthquake.* — Kết cấu của tòa nhà bị hư hại bởi trận động đất.
→ [Học chi tiết từ structure](/tu-dien/structure)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **system** | Dùng **structure** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | hệ thống | cấu trúc |
| Gợi ý | Chọn **system** khi muốn nhấn sắc thái "hệ thống". | Chọn **structure** khi muốn nhấn "cấu trúc". |
## Câu hỏi thường gặp
**system hay structure?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/system](/tu-dien/system) · [/tu-dien/structure](/tu-dien/structure).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
