eword.vn </> .md

Phân biệt thing và stuff

thing (cái) và stuff (chất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

thing stuff
Nghĩa tiếng Việt cái chất
Trình độ (CEFR) A1

thing — cái

That which is considered to exist as a separate entity, object, quality or concept.

stuff — chất

Từ stuff thường dùng với nghĩa chất.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng thing Dùng stuff
Nghĩa cốt lõi cái chất
Gợi ý Chọn thing khi muốn nhấn sắc thái "cái". Chọn stuff khi muốn nhấn "chất".

Câu hỏi thường gặp

thing hay stuff? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/thing · /tu-dien/stuff.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt