---
title: weak và sturdy khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt weak vs sturdy: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: weak
wordB: sturdy
h1: Phân biệt weak và sturdy
---
**weak** (yếu) và **sturdy** (khoẻ mạnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **weak** | **sturdy** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | yếu | khoẻ mạnh |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## weak — yếu
lacking physical strength or energy; not strong or powerful
- *After the long illness, she felt weak and tired.* — Sau cơn bệnh kéo dài, cô ấy cảm thấy yếu ớt và mệt mỏi.
→ [Học chi tiết từ weak](/tu-dien/weak)
## sturdy — khoẻ mạnh
Từ **sturdy** thường dùng với nghĩa *khoẻ mạnh*.
- *... sturdy ...* — Ví dụ với **sturdy**.
→ [Học chi tiết từ sturdy](/tu-dien/sturdy)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **weak** | Dùng **sturdy** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | yếu | khoẻ mạnh |
| Gợi ý | Chọn **weak** khi muốn nhấn sắc thái "yếu". | Chọn **sturdy** khi muốn nhấn "khoẻ mạnh". |
## Câu hỏi thường gặp
**weak hay sturdy?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/weak](/tu-dien/weak) · [/tu-dien/sturdy](/tu-dien/sturdy).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
