---
title: succeed và thrive khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt succeed vs thrive: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: succeed
wordB: thrive
h1: Phân biệt succeed và thrive
---
**succeed** (đạt được thành công) và **thrive** (phát triển mạnh mẽ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **succeed** | **thrive** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đạt được thành công | phát triển mạnh mẽ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
## succeed — đạt được thành công
to achieve a desired goal or result; to come after someone in a position or role
- *She worked hard and succeeded in passing the exam.* — Cô ấy làm việc chăm chỉ và đã đạt được thành công trong kỳ thi.
→ [Học chi tiết từ succeed](/tu-dien/succeed)
## thrive — phát triển mạnh mẽ
to grow, develop, or be successful; to flourish and prosper in a particular environment or situation
- *The business thrived under new management, doubling its revenue in just one year.* — Doanh nghiệp phát triển mạnh dưới sự quản lý mới, tăng gấp đôi doanh thu chỉ trong một năm.
→ [Học chi tiết từ thrive](/tu-dien/thrive)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **succeed** | Dùng **thrive** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đạt được thành công | phát triển mạnh mẽ |
| Gợi ý | Chọn **succeed** khi muốn nhấn sắc thái "đạt được thành công". | Chọn **thrive** khi muốn nhấn "phát triển mạnh mẽ". |
## Câu hỏi thường gặp
**succeed hay thrive?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/succeed](/tu-dien/succeed) · [/tu-dien/thrive](/tu-dien/thrive).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
