what (gì) và such (như thế) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| what | such | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | gì | như thế |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
what — gì
(Singlish) Used to contradict an underlying assumption held by the interlocutor.
- The market will calculate these higher risks in their funding costs what might result in higher lending rates. — gì → Học chi tiết từ what
such — như thế
Something being indicated that is similar to something else.
- ... such ... — Ví dụ với such. → Học chi tiết từ such
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng what | Dùng such |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | gì | như thế |
| Gợi ý | Chọn what khi muốn nhấn sắc thái "gì". | Chọn such khi muốn nhấn "như thế". |
Câu hỏi thường gặp
what hay such? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/what · /tu-dien/such.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt