sugar (đường) và sweeten (làm cho ngọt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sugar | sweeten | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đường | làm cho ngọt |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
sugar — đường
Sucrose in the form of small crystals, obtained from sugar cane or sugar beet and used to sweeten food and drink.
- He usually has his coffee white with one sugar. — đường → Học chi tiết từ sugar
sweeten — làm cho ngọt
Từ sweeten thường dùng với nghĩa làm cho ngọt.
- ... sweeten ... — Ví dụ với sweeten. → Học chi tiết từ sweeten
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sugar | Dùng sweeten |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đường | làm cho ngọt |
| Gợi ý | Chọn sugar khi muốn nhấn sắc thái "đường". | Chọn sweeten khi muốn nhấn "làm cho ngọt". |
Câu hỏi thường gặp
sugar hay sweeten? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sugar · /tu-dien/sweeten.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt