---
title: thorough và superficial khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt thorough vs superficial: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: thorough
wordB: superficial
h1: Phân biệt thorough và superficial
---
**thorough** (kỹ lưỡng) và **superficial** (ở bề mặt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **thorough** | **superficial** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | kỹ lưỡng | ở bề mặt |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## thorough — kỹ lưỡng
done or made with great attention to detail; complete and careful
- *The doctor conducted a thorough examination before prescribing any medication.* — Bác sĩ đã thực hiện một cuộc khám bệnh kỹ lưỡng trước khi kê đơn thuốc.
→ [Học chi tiết từ thorough](/tu-dien/thorough)
## superficial — ở bề mặt
Từ **superficial** thường dùng với nghĩa *ở bề mặt*.
- *... superficial ...* — Ví dụ với **superficial**.
→ [Học chi tiết từ superficial](/tu-dien/superficial)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **thorough** | Dùng **superficial** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | kỹ lưỡng | ở bề mặt |
| Gợi ý | Chọn **thorough** khi muốn nhấn sắc thái "kỹ lưỡng". | Chọn **superficial** khi muốn nhấn "ở bề mặt". |
## Câu hỏi thường gặp
**thorough hay superficial?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/thorough](/tu-dien/thorough) · [/tu-dien/superficial](/tu-dien/superficial).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
