support (sự ủng hộ) và uphold (nâng lên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| support | uphold | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự ủng hộ | nâng lên |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
support — sự ủng hộ
(sometimes attributive) Something which supports.
- Don't move that beam! It's a support for the whole platform. — sự ủng hộ → Học chi tiết từ support
uphold — nâng lên
Từ uphold thường dùng với nghĩa nâng lên.
- ... uphold ... — Ví dụ với uphold. → Học chi tiết từ uphold
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng support | Dùng uphold |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự ủng hộ | nâng lên |
| Gợi ý | Chọn support khi muốn nhấn sắc thái "sự ủng hộ". | Chọn uphold khi muốn nhấn "nâng lên". |
Câu hỏi thường gặp
support hay uphold? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/support · /tu-dien/uphold.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt