eword.vn </> .md

sure vs certain — khác nhau thế nào?

So sánh nhanh

sure certain
Nghĩa VI chắc chắc

sure — chắc

English: Physically secure and certain, non-failing, reliable.

  • I feel sure today. — Hôm nay tôi cảm thấy chắc.

certain — chắc

English: (with "the") Something certain.

  • I'm certain to help. — Tôi chắc được giúp đỡ.

Phân biệt

surecertain đều liên quan nghĩa "chắc" / "chắc" nhưng khác sắc thái và ngữ cảnh. Tra chi tiết: /tu-dien/sure · /tu-dien/certain.


eword.vn · So sánh từ Anh–Việt