sure (chắc) và yes (vâng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sure | yes | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chắc | vâng |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
sure — chắc
Physically secure and certain, non-failing, reliable.
- This investment is a sure thing. The bailiff had a sure grip on the prisoner's arm. — chắc → Học chi tiết từ sure
yes — vâng
An affirmative expression; an answer that shows agreement or acceptance.
- Was that a yes? — vâng → Học chi tiết từ yes
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sure | Dùng yes |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chắc | vâng |
| Gợi ý | Chọn sure khi muốn nhấn sắc thái "chắc". | Chọn yes khi muốn nhấn "vâng". |
Câu hỏi thường gặp
sure hay yes? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sure · /tu-dien/yes.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt