swim (bơi) và wade (sự lội) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| swim | wade | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bơi | sự lội |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
swim — bơi
to move through water using your arms and legs; the act of swimming
- She swims in the pool every morning. — Cô ấy bơi trong hồ bơi mỗi sáng. → Học chi tiết từ swim
wade — sự lội
Từ wade thường dùng với nghĩa sự lội.
- ... wade ... — Ví dụ với wade. → Học chi tiết từ wade
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng swim | Dùng wade |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bơi | sự lội |
| Gợi ý | Chọn swim khi muốn nhấn sắc thái "bơi". | Chọn wade khi muốn nhấn "sự lội". |
Câu hỏi thường gặp
swim hay wade? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/swim · /tu-dien/wade.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt