symbol (biểu tượng) và token (dấu hiệu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| symbol | token | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | biểu tượng | dấu hiệu |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
symbol — biểu tượng
A thing that represents or stands for something else, especially an object representing something abstract.
- The dove is a symbol of peace. — Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình. → Học chi tiết từ symbol
token — dấu hiệu
Từ token thường dùng với nghĩa dấu hiệu.
- ... token ... — Ví dụ với token. → Học chi tiết từ token
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng symbol | Dùng token |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | biểu tượng | dấu hiệu |
| Gợi ý | Chọn symbol khi muốn nhấn sắc thái "biểu tượng". | Chọn token khi muốn nhấn "dấu hiệu". |
Câu hỏi thường gặp
symbol hay token? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/symbol · /tu-dien/token.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt