wild (dại) và tame (đã thuần hoá) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| wild | tame | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dại | đã thuần hoá |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
wild — dại
The undomesticated state of a wild animal
- After mending the lion's leg, we returned him to the wild. — dại → Học chi tiết từ wild
tame — đã thuần hoá
Từ tame thường dùng với nghĩa đã thuần hoá.
- ... tame ... — Ví dụ với tame. → Học chi tiết từ tame
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng wild | Dùng tame |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dại | đã thuần hoá |
| Gợi ý | Chọn wild khi muốn nhấn sắc thái "dại". | Chọn tame khi muốn nhấn "đã thuần hoá". |
Câu hỏi thường gặp
wild hay tame? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/wild · /tu-dien/tame.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt