---
title: virtual và tangible khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt virtual vs tangible: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: virtual
wordB: tangible
h1: Phân biệt virtual và tangible
---
**virtual** (ảo) và **tangible** (có thể sờ mó được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **virtual** | **tangible** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | ảo | có thể sờ mó được |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## virtual — ảo
existing or occurring on computers or on the internet rather than in the physical world; in essence or effect, though not formally or actually
- *The company switched to virtual meetings during the pandemic.* — Công ty chuyển sang họp trực tuyến trong đại dịch.
→ [Học chi tiết từ virtual](/tu-dien/virtual)
## tangible — có thể sờ mó được
Từ **tangible** thường dùng với nghĩa *có thể sờ mó được*.
- *... tangible ...* — Ví dụ với **tangible**.
→ [Học chi tiết từ tangible](/tu-dien/tangible)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **virtual** | Dùng **tangible** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | ảo | có thể sờ mó được |
| Gợi ý | Chọn **virtual** khi muốn nhấn sắc thái "ảo". | Chọn **tangible** khi muốn nhấn "có thể sờ mó được". |
## Câu hỏi thường gặp
**virtual hay tangible?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/virtual](/tu-dien/virtual) · [/tu-dien/tangible](/tu-dien/tangible).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
