tooth (răng) và taste (vị) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| tooth | taste | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | răng | vị |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
tooth — răng
A hard, calcareous structure present in the mouth of many vertebrate animals, generally used for eating.
- I have a sweet tooth: I love sugary treats. — răng → Học chi tiết từ tooth
taste — vị
One of the sensations produced by the tongue in response to certain chemicals; the quality of giving this sensation.
- He had a strange taste in his mouth. — vị → Học chi tiết từ taste
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng tooth | Dùng taste |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | răng | vị |
| Gợi ý | Chọn tooth khi muốn nhấn sắc thái "răng". | Chọn taste khi muốn nhấn "vị". |
Câu hỏi thường gặp
tooth hay taste? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/tooth · /tu-dien/taste.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt