than (hơn) và then (lúc đó) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| than | then | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hơn | lúc đó |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
than — hơn
At that time; then.
- A player than whom none is more skillful. — hơn → Học chi tiết từ than
then — lúc đó
Used in comparisons, to introduce the basis of comparison.
- she's taller than I am; she found his advice more witty than helpful; we have less work today than we had yesterday; We had no choice than to return home — lúc đó → Học chi tiết từ then
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng than | Dùng then |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hơn | lúc đó |
| Gợi ý | Chọn than khi muốn nhấn sắc thái "hơn". | Chọn then khi muốn nhấn "lúc đó". |
Câu hỏi thường gặp
than hay then? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/than · /tu-dien/then.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt