---
title: thick và thin khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt thick vs thin: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: thick
wordB: thin
h1: Phân biệt thick và thin
---
**thick** (dày) và **thin** (mỏng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **thick** | **thin** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | dày | mỏng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
## thick — dày
The thickest, or most active or intense, part of something.
- *It was mayhem in the thick of battle.* — dày
→ [Học chi tiết từ thick](/tu-dien/thick)
## thin — mỏng
A loss or tearing of paper from the back of a stamp, although not sufficient to create a complete hole.
- *chocolate mint thins* — mỏng
→ [Học chi tiết từ thin](/tu-dien/thin)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **thick** | Dùng **thin** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | dày | mỏng |
| Gợi ý | Chọn **thick** khi muốn nhấn sắc thái "dày". | Chọn **thin** khi muốn nhấn "mỏng". |
## Câu hỏi thường gặp
**thick hay thin?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/thick](/tu-dien/thick) · [/tu-dien/thin](/tu-dien/thin).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
