wide (rộng) và thin (mỏng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| wide | thin | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | rộng | mỏng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
wide — rộng
A ball that passes so far from the batsman that the umpire deems it unplayable; the arm signal used by an umpire to signal a wide; the extra run added to the batting side's score
- We walked down a wide corridor. — rộng → Học chi tiết từ wide
thin — mỏng
A loss or tearing of paper from the back of a stamp, although not sufficient to create a complete hole.
- chocolate mint thins — mỏng → Học chi tiết từ thin
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng wide | Dùng thin |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | rộng | mỏng |
| Gợi ý | Chọn wide khi muốn nhấn sắc thái "rộng". | Chọn thin khi muốn nhấn "mỏng". |
Câu hỏi thường gặp
wide hay thin? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/wide · /tu-dien/thin.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt