eword.vn </> .md

Phân biệt thing và uncountable

thing (cái) và uncountable (không đếm được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

thing uncountable
Nghĩa tiếng Việt cái không đếm được
Trình độ (CEFR) A1

thing — cái

That which is considered to exist as a separate entity, object, quality or concept.

uncountable — không đếm được

Từ uncountable thường dùng với nghĩa không đếm được.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng thing Dùng uncountable
Nghĩa cốt lõi cái không đếm được
Gợi ý Chọn thing khi muốn nhấn sắc thái "cái". Chọn uncountable khi muốn nhấn "không đếm được".

Câu hỏi thường gặp

thing hay uncountable? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/thing · /tu-dien/uncountable.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt