---
title: turnover và throughput khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt turnover vs throughput: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: turnover
wordB: throughput
h1: Phân biệt turnover và throughput
---
**turnover** (doanh thu) và **throughput** (số lượng vật liệu đưa vào một quá trình) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **turnover** | **throughput** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | doanh thu | số lượng vật liệu đưa vào một quá trình |
| Trình độ (CEFR) | B2 | — |
## turnover — doanh thu
The total amount of business done in a particular period; or the rate at which employees leave and are replaced; or the rate at which goods are sold and replaced.
- *The company had an annual turnover of $5 million.* — Công ty có doanh thu hàng năm là 5 triệu đô la.
→ [Học chi tiết từ turnover](/tu-dien/turnover)
## throughput — số lượng vật liệu đưa vào một quá trình
Từ **throughput** thường dùng với nghĩa *số lượng vật liệu đưa vào một quá trình*.
- *... throughput ...* — Ví dụ với **throughput**.
→ [Học chi tiết từ throughput](/tu-dien/throughput)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **turnover** | Dùng **throughput** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | doanh thu | số lượng vật liệu đưa vào một quá trình |
| Gợi ý | Chọn **turnover** khi muốn nhấn sắc thái "doanh thu". | Chọn **throughput** khi muốn nhấn "số lượng vật liệu đưa vào một quá trình". |
## Câu hỏi thường gặp
**turnover hay throughput?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/turnover](/tu-dien/turnover) · [/tu-dien/throughput](/tu-dien/throughput).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
