---
title: throw và vow khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt throw vs vow: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: throw
wordB: vow
h1: Phân biệt throw và vow
---
**throw** (sự ném) và **vow** (lời thề) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **throw** | **vow** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự ném | lời thề |
## throw — sự ném
To change place.
- *What a great throw by the quarterback!* — sự ném
→ [Học chi tiết từ throw](/tu-dien/throw)
## vow — lời thề
Từ **vow** thường dùng với nghĩa *lời thề*.
- *... vow ...* — Ví dụ với **vow**.
→ [Học chi tiết từ vow](/tu-dien/vow)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **throw** | Dùng **vow** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự ném | lời thề |
| Gợi ý | Chọn **throw** khi muốn nhấn sắc thái "sự ném". | Chọn **vow** khi muốn nhấn "lời thề". |
## Câu hỏi thường gặp
**throw hay vow?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/throw](/tu-dien/throw) · [/tu-dien/vow](/tu-dien/vow).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
