until (cho đến) và till (ngăn kéo để tiền) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| until | till | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cho đến | ngăn kéo để tiền |
until — cho đến
Up to the time of (something happening).
- If you can wait until after my meeting with her, we'll talk then. — cho đến → Học chi tiết từ until
till — ngăn kéo để tiền
Từ till thường dùng với nghĩa ngăn kéo để tiền.
- ... till ... — Ví dụ với till. → Học chi tiết từ till
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng until | Dùng till |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cho đến | ngăn kéo để tiền |
| Gợi ý | Chọn until khi muốn nhấn sắc thái "cho đến". | Chọn till khi muốn nhấn "ngăn kéo để tiền". |
Câu hỏi thường gặp
until hay till? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/until · /tu-dien/till.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt