wood (gỗ) và timber (gỗ làm nhà) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| wood | timber | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | gỗ | gỗ làm nhà |
wood — gỗ
The substance making up the central part of the trunk and branches of a tree. Used as a material for construction, to manufacture various items, etc. or as fuel.
- There was lots of wood on the beach. — gỗ → Học chi tiết từ wood
timber — gỗ làm nhà
Từ timber thường dùng với nghĩa gỗ làm nhà.
- ... timber ... — Ví dụ với timber. → Học chi tiết từ timber
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng wood | Dùng timber |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | gỗ | gỗ làm nhà |
| Gợi ý | Chọn wood khi muốn nhấn sắc thái "gỗ". | Chọn timber khi muốn nhấn "gỗ làm nhà". |
Câu hỏi thường gặp
wood hay timber? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/wood · /tu-dien/timber.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt