---
title: tomorrow và yesterday khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt tomorrow vs yesterday: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: tomorrow
wordB: yesterday
h1: Phân biệt tomorrow và yesterday
---
**tomorrow** (ngày mai) và **yesterday** (hôm qua) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **tomorrow** | **yesterday** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | ngày mai | hôm qua |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
## tomorrow — ngày mai
the day after today; the next day
- *What are you doing tomorrow?* — Bạn sẽ làm gì vào ngày mai?
→ [Học chi tiết từ tomorrow](/tu-dien/tomorrow)
## yesterday — hôm qua
the day before today
- *I saw John yesterday.* — Tôi gặp John hôm qua.
→ [Học chi tiết từ yesterday](/tu-dien/yesterday)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **tomorrow** | Dùng **yesterday** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | ngày mai | hôm qua |
| Gợi ý | Chọn **tomorrow** khi muốn nhấn sắc thái "ngày mai". | Chọn **yesterday** khi muốn nhấn "hôm qua". |
## Câu hỏi thường gặp
**tomorrow hay yesterday?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/tomorrow](/tu-dien/tomorrow) · [/tu-dien/yesterday](/tu-dien/yesterday).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
