tree (cây (thực vật gỗ)) và vegetation (cây cối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| tree | vegetation | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cây (thực vật gỗ) | cây cối |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
tree — cây (thực vật gỗ)
A tall plant with a wooden stem or trunk that supports branches and leaves, typically taking many years to grow to maturity
- The old oak tree in our garden provides plenty of shade. — Cây sồi lâu đời trong vườn của chúng tôi cung cấp bóng mát dồi dào. → Học chi tiết từ tree
vegetation — cây cối
Từ vegetation thường dùng với nghĩa cây cối.
- ... vegetation ... — Ví dụ với vegetation. → Học chi tiết từ vegetation
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng tree | Dùng vegetation |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cây (thực vật gỗ) | cây cối |
| Gợi ý | Chọn tree khi muốn nhấn sắc thái "cây (thực vật gỗ)". | Chọn vegetation khi muốn nhấn "cây cối". |
Câu hỏi thường gặp
tree hay vegetation? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/tree · /tu-dien/vegetation.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt