eword.vn </> .md

Phân biệt unique và usual

unique (duy nhất) và usual (thường) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

unique usual
Nghĩa tiếng Việt duy nhất thường
Trình độ (CEFR) A2 A2

unique — duy nhất

Being the only one of its kind; unlike anything else; distinctive and special

  • Each person has a unique fingerprint that no one else in the world shares. — Mỗi người có một dấu vân tay duy nhất mà không ai khác trên thế giới sở hữu. → Học chi tiết từ unique

usual — thường

The typical state of something, or something that is typical.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng unique Dùng usual
Nghĩa cốt lõi duy nhất thường
Gợi ý Chọn unique khi muốn nhấn sắc thái "duy nhất". Chọn usual khi muốn nhấn "thường".

Câu hỏi thường gặp

unique hay usual? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/unique · /tu-dien/usual.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt