usual (thường) và unusual (không thường) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| usual | unusual | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thường | không thường |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
usual — thường
The typical state of something, or something that is typical.
- I'll just have the usual. — thường → Học chi tiết từ usual
unusual — không thường
Something that is unusual; an anomaly.
- Every once in a while, though, Idol comes across an unusual talent who just blows everyone away. — không thường → Học chi tiết từ unusual
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng usual | Dùng unusual |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thường | không thường |
| Gợi ý | Chọn usual khi muốn nhấn sắc thái "thường". | Chọn unusual khi muốn nhấn "không thường". |
Câu hỏi thường gặp
usual hay unusual? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/usual · /tu-dien/unusual.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt