worthwhile (đáng giá) và unworthy (không đáng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| worthwhile | unworthy | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đáng giá | không đáng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
worthwhile — đáng giá
deserving the time, effort, or cost spent; sufficiently good, important, or interesting to justify effort or expense
- Learning a new language is worthwhile because it opens up career opportunities and helps you connect with different cultures. — Học một ngôn ngữ mới là đáng giá vì nó mở ra các cơ hội sự nghiệp và giúp bạn kết nối với các nền văn hóa khác nhau. → Học chi tiết từ worthwhile
unworthy — không đáng
Từ unworthy thường dùng với nghĩa không đáng.
- ... unworthy ... — Ví dụ với unworthy. → Học chi tiết từ unworthy
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng worthwhile | Dùng unworthy |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đáng giá | không đáng |
| Gợi ý | Chọn worthwhile khi muốn nhấn sắc thái "đáng giá". | Chọn unworthy khi muốn nhấn "không đáng". |
Câu hỏi thường gặp
worthwhile hay unworthy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/worthwhile · /tu-dien/unworthy.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt