---
title: viable và workable khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt viable vs workable: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: viable
wordB: workable
h1: Phân biệt viable và workable
---
**viable** (khả thi) và **workable** (có thể làm được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **viable** | **workable** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | khả thi | có thể làm được |
| Trình độ (CEFR) | B2 | — |
## viable — khả thi
capable of working successfully; able to be done or put into practice
- *The company explored several viable options to reduce costs without cutting jobs.* — Công ty đã khám phá nhiều lựa chọn khả thi để giảm chi phí mà không phải cắt giảm nhân sự.
→ [Học chi tiết từ viable](/tu-dien/viable)
## workable — có thể làm được
Từ **workable** thường dùng với nghĩa *có thể làm được*.
- *... workable ...* — Ví dụ với **workable**.
→ [Học chi tiết từ workable](/tu-dien/workable)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **viable** | Dùng **workable** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | khả thi | có thể làm được |
| Gợi ý | Chọn **viable** khi muốn nhấn sắc thái "khả thi". | Chọn **workable** khi muốn nhấn "có thể làm được". |
## Câu hỏi thường gặp
**viable hay workable?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/viable](/tu-dien/viable) · [/tu-dien/workable](/tu-dien/workable).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
