eword.vn </> .md

Phân biệt voice và vote

voice (tiếng) và vote (sự bỏ phiếu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

voice vote
Nghĩa tiếng Việt tiếng sự bỏ phiếu

voice — tiếng

Sound uttered by the mouth, especially by human beings in speech or song; sound thus uttered considered as possessing some special quality or character

vote — sự bỏ phiếu

Từ vote thường dùng với nghĩa sự bỏ phiếu.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng voice Dùng vote
Nghĩa cốt lõi tiếng sự bỏ phiếu
Gợi ý Chọn voice khi muốn nhấn sắc thái "tiếng". Chọn vote khi muốn nhấn "sự bỏ phiếu".

Câu hỏi thường gặp

voice hay vote? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/voice · /tu-dien/vote.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt