weather (thời tiết) và whether (có... không) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| weather | whether | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thời tiết | có... không |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
weather — thời tiết
The short term state of the atmosphere at a specific time and place, including the temperature, relative humidity, cloud cover, precipitation, wind, etc.
- Wooden garden furniture must be well oiled as it is continuously exposed to weather. — thời tiết → Học chi tiết từ weather
whether — có... không
Which of two.
- He chose the correct answer, but I don't know whether it was by luck or (whether it was) by skill. — có... không → Học chi tiết từ whether
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng weather | Dùng whether |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thời tiết | có... không |
| Gợi ý | Chọn weather khi muốn nhấn sắc thái "thời tiết". | Chọn whether khi muốn nhấn "có... không". |
Câu hỏi thường gặp
weather hay whether? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/weather · /tu-dien/whether.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt