wet (ẩm) và wetting (sự làm ướt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| wet | wetting | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ẩm | sự làm ướt |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
wet — ẩm
Liquid or moisture.
- Don't go out in the wet. — ẩm → Học chi tiết từ wet
wetting — sự làm ướt
Từ wetting thường dùng với nghĩa sự làm ướt.
- ... wetting ... — Ví dụ với wetting. → Học chi tiết từ wetting
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng wet | Dùng wetting |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ẩm | sự làm ướt |
| Gợi ý | Chọn wet khi muốn nhấn sắc thái "ẩm". | Chọn wetting khi muốn nhấn "sự làm ướt". |
Câu hỏi thường gặp
wet hay wetting? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/wet · /tu-dien/wetting.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt