worst (xấu nhất) và wicked (xấu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| worst | wicked | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xấu nhất | xấu |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
worst — xấu nhất
Unfavorable; negative; not good.
- Abducting children is bad for mothers. — xấu nhất → Học chi tiết từ worst
wicked — xấu
Từ wicked thường dùng với nghĩa xấu.
- ... wicked ... — Ví dụ với wicked. → Học chi tiết từ wicked
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng worst | Dùng wicked |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xấu nhất | xấu |
| Gợi ý | Chọn worst khi muốn nhấn sắc thái "xấu nhất". | Chọn wicked khi muốn nhấn "xấu". |
Câu hỏi thường gặp
worst hay wicked? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/worst · /tu-dien/wicked.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt