eword.vn </> .md

wide vs broad — khác nhau thế nào?

So sánh nhanh

wide broad
Nghĩa VI rộng rộng

wide — rộng

Từ wide thường dùng trong ngữ cảnh: rộng.

  • I feel wide today. — Hôm nay tôi cảm thấy rộng.

broad — rộng

English: having great extent from one side to the other; wide. Also used figuratively to mean general, inclusive, or covering a wide range.

  • I'm broad to help. — Tôi rộng được giúp đỡ.

Phân biệt

widebroad đều liên quan nghĩa "rộng" / "rộng" nhưng khác sắc thái và ngữ cảnh. Tra chi tiết: /tu-dien/wide · /tu-dien/broad.


eword.vn · So sánh từ Anh–Việt