without (không) và within (ở trong) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| without | within | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | không | ở trong |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
without — không
Outside, externally. This is still used in the names of some civil parishes in England, e.g. St Cuthbert Without.
- Being from a large, poor family, he learned to live without. — không → Học chi tiết từ without
within — ở trong
Từ within thường dùng với nghĩa ở trong.
- ... within ... — Ví dụ với within. → Học chi tiết từ within
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng without | Dùng within |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | không | ở trong |
| Gợi ý | Chọn without khi muốn nhấn sắc thái "không". | Chọn within khi muốn nhấn "ở trong". |
Câu hỏi thường gặp
without hay within? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/without · /tu-dien/within.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt