How do you say “bước” in English?
English: walk · UK wɔːk · US wɔːk
“bước” in English is walk.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cô ấy đi bộ tới trường mỗi sáng.
She walks to school every morning. - Chúng ta hãy đi bộ trong công viên sau bữa trưa.
Let's take a walk in the park after lunch. - Anh ấy có cách đi bộ kỳ lạ - anh ấy hơi khập khiễng.
He has a strange walk - he limps a little. - Chuyến đi bộ kéo dài khoảng 30 phút.
The walk took about 30 minutes.
FAQ
How do you say "bước" in English?
walk
"bước" in English
The English word for "bước" is "walk".
Example sentence 1 with "bước"
Cô ấy đi bộ tới trường mỗi sáng. — She walks to school every morning.
Example sentence 2 with "bước"
Chúng ta hãy đi bộ trong công viên sau bữa trưa. — Let's take a walk in the park after lunch.
Full English entry: walk → · walk in context · Sentence bank