eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “cà phê” in English?

English: coffee · UK ˈkɒfi · US ˈkɔːfi

“cà phê” in English is coffee.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Tôi thường uống một tách cà phê vào buổi sáng để thức dậy.
    I usually drink a cup of coffee in the morning to wake up.
  • Bạn muốn uống cà phê hay trà?
    Would you like some coffee or tea?
  • Các hạt cà phê được rang trước khi xay.
    The coffee beans are roasted before grinding.
  • Chúng ta hãy uống cà phê với nhau sau khi làm việc.
    Let's grab a coffee together after work.

FAQ

How do you say "cà phê" in English?

coffee

"cà phê" in English

The English word for "cà phê" is "coffee".

Example sentence 1 with "cà phê"

Tôi thường uống một tách cà phê vào buổi sáng để thức dậy. — I usually drink a cup of coffee in the morning to wake up.

Example sentence 2 with "cà phê"

Bạn muốn uống cà phê hay trà? — Would you like some coffee or tea?

Full English entry: coffee → · coffee in context · Sentence bank