How do you say “cảnh tối tăm” in English?
English: night · UK /naɪt/ · US /naɪt/
“cảnh tối tăm” in English is night.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Tôi thường đi ngủ lúc 11 giờ tối.
I usually go to bed at 11 o'clock at night. - Đêm qua rất lạnh và những ngôi sao rất đẹp.
Last night was very cold and the stars were beautiful. - Những con đường an toàn hơn vào ban ngày so với ban đêm.
The streets are safer during the day than at night. - Anh ấy làm việc ca đêm tại bệnh viện.
He works night shifts at the hospital.
FAQ
How do you say "cảnh tối tăm" in English?
night
"cảnh tối tăm" in English
The English word for "cảnh tối tăm" is "night".
Example sentence 1 with "cảnh tối tăm"
Tôi thường đi ngủ lúc 11 giờ tối. — I usually go to bed at 11 o'clock at night.
Example sentence 2 with "cảnh tối tăm"
Đêm qua rất lạnh và những ngôi sao rất đẹp. — Last night was very cold and the stars were beautiful.
Full English entry: night → · night in context · Sentence bank