eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “chia tách” in English?

English: separate · UK /ˈsep.ə.reɪt/ (v), /ˈsep.ər.ət/ (adj) · US /ˈsep.ə.reɪt/ (v), /ˈsep.ər.ət/ (adj)

“chia tách” in English is separate.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Chúng ta cần tách riêng những vật liệu tái chế ra khỏi rác thường.
    We need to separate the recyclables from regular trash.
  • Hai quốc gia này được chia tách bởi một đại dương rộng lớn.
    The two countries are separated by a wide ocean.
  • Họ duy trì những tài khoản ngân hàng riêng biệt mặc dù đã kết hôn.
    They maintain separate bank accounts even though they are married.
  • Giáo viên chia tách học sinh thành các nhóm khác nhau cho dự án.
    The teacher separated the students into different groups for the project.

FAQ

How do you say "chia tách" in English?

separate

"chia tách" in English

The English word for "chia tách" is "separate".

Example sentence 1 with "chia tách"

Chúng ta cần tách riêng những vật liệu tái chế ra khỏi rác thường. — We need to separate the recyclables from regular trash.

Example sentence 2 with "chia tách"

Hai quốc gia này được chia tách bởi một đại dương rộng lớn. — The two countries are separated by a wide ocean.

Full English entry: separate → · separate in context · Sentence bank