How do you say “đặc điểm” in English?
English: feature · UK /ˈfiː.tʃər/ · US /ˈfiː.tʃɚ/
“đặc điểm” in English is feature.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Tính năng chính của chiếc điện thoại thông minh này là hệ thống camera tiên tiến.
The smartphone's main feature is its advanced camera system. - Bộ phim tài liệu này có những cuộc phỏng vấn với các nhà khoa học khí hậu.
This documentary features interviews with climate scientists. - Một điểm nổi bật của ngôi biệt thự cũ là cầu thang trang trí công phu.
One notable feature of the old mansion is its ornate staircase. - Nhà hàng này giới thiệu các món ăn theo mùa thay đổi hàng tháng.
The restaurant features seasonal dishes that change every month.
FAQ
How do you say "đặc điểm" in English?
feature
"đặc điểm" in English
The English word for "đặc điểm" is "feature".
Example sentence 1 with "đặc điểm"
Tính năng chính của chiếc điện thoại thông minh này là hệ thống camera tiên tiến. — The smartphone's main feature is its advanced camera system.
Example sentence 2 with "đặc điểm"
Bộ phim tài liệu này có những cuộc phỏng vấn với các nhà khoa học khí hậu. — This documentary features interviews with climate scientists.
Full English entry: feature → · feature in context · Sentence bank