How do you say “dấu hiệu” in English?
English: evidence · UK /ˈevɪdəns/ · US /ˈevɪdəns/
“dấu hiệu” in English is evidence.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng mạnh mẽ về tội phạm tại hiện trường.
The police found strong evidence of the crime at the scene. - Không có bằng chứng nào cho thấy rằng tập thể dục một mình có thể chữa khỏi bệnh này.
There is no evidence that exercise alone can cure this disease. - Nhà khảo cổ đã trình bày những bằng chứng thuyết phục về một nền văn minh cổ đại.
The archaeologist presented compelling evidence of an ancient civilization. - Dựa vào bằng chứng, bồi thẩm đoàn quyết định bị cáo có tội.
Based on the evidence, the jury decided the defendant was guilty.
FAQ
How do you say "dấu hiệu" in English?
evidence
"dấu hiệu" in English
The English word for "dấu hiệu" is "evidence".
Example sentence 1 with "dấu hiệu"
Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng mạnh mẽ về tội phạm tại hiện trường. — The police found strong evidence of the crime at the scene.
Example sentence 2 with "dấu hiệu"
Không có bằng chứng nào cho thấy rằng tập thể dục một mình có thể chữa khỏi bệnh này. — There is no evidence that exercise alone can cure this disease.
Full English entry: evidence → · evidence in context · Sentence bank