eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “độc đáo” in English?

English: unique · UK juːˈniːk · US juːˈniːk

“độc đáo” in English is unique.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Mỗi người có một dấu vân tay duy nhất mà không ai khác trên thế giới sở hữu.
    Each person has a unique fingerprint that no one else in the world shares.
  • Cách tiếp cận độc đáo của nhà hàng đối với ẩm thực truyền thống đã làm cho nó rất nổi tiếng.
    The restaurant's unique approach to traditional cuisine has made it very popular.
  • Cô ấy có một tài năng độc đáo trong việc kết nối với những người từ các nền văn hóa khác nhau.
    She has a unique talent for connecting with people from different cultures.
  • Đây là một cơ hội duy nhất mà bạn sẽ không bao giờ có được nữa, vì vậy đừng bỏ lỡ nó.
    This is a unique opportunity that you won't get again, so don't miss it.

FAQ

How do you say "độc đáo" in English?

unique

"độc đáo" in English

The English word for "độc đáo" is "unique".

Example sentence 1 with "độc đáo"

Mỗi người có một dấu vân tay duy nhất mà không ai khác trên thế giới sở hữu. — Each person has a unique fingerprint that no one else in the world shares.

Example sentence 2 with "độc đáo"

Cách tiếp cận độc đáo của nhà hàng đối với ẩm thực truyền thống đã làm cho nó rất nổi tiếng. — The restaurant's unique approach to traditional cuisine has made it very popular.

Full English entry: unique → · unique in context · Sentence bank