How do you say “háo hức” in English?
English: eager · UK ˈiːɡə(r) · US ˈiːɡər
“háo hức” in English is eager.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cô ấy háo hức muốn học những kỹ năng mới và đã đăng ký ba khóa học.
She was eager to learn new skills and signed up for three courses. - Những đứa trẻ khao khát ngày kỳ nghỉ hè bắt đầu.
The children were eager for the summer holidays to begin. - Chúng tôi rất mong muốn nhận phản hồi từ bạn về đề xuất của chúng tôi.
We are eager to hear your feedback on our proposal. - Đừng quá vội vàng quyết định mà không suy nghĩ cẩn thận.
Don't be too eager to make decisions without thinking carefully.
FAQ
How do you say "háo hức" in English?
eager
"háo hức" in English
The English word for "háo hức" is "eager".
Example sentence 1 with "háo hức"
Cô ấy háo hức muốn học những kỹ năng mới và đã đăng ký ba khóa học. — She was eager to learn new skills and signed up for three courses.
Example sentence 2 with "háo hức"
Những đứa trẻ khao khát ngày kỳ nghỉ hè bắt đầu. — The children were eager for the summer holidays to begin.
Full English entry: eager → · eager in context · Sentence bank