eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “hệ trọng” in English?

English: important · UK /ɪmˈpɔːtənt/ · US /ɪmˈpɔːrtənt/

“hệ trọng” in English is important.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Giáo dục là quan trọng để thành công trong tương lai của bạn.
    Education is important for your future success.
  • Đây là một cuộc họp trọng yếu mà chúng tôi không thể bỏ lỡ.
    This is an important meeting that we cannot miss.
  • Bác sĩ đã cho anh ta những lời khuyên hệ trọng về sức khỏe của mình.
    The doctor gave him important advice about his health.
  • Điều quan trọng là bạn phải đến đúng giờ cho kỳ thi.
    It's important that you arrive on time for the exam.

FAQ

How do you say "hệ trọng" in English?

important

"hệ trọng" in English

The English word for "hệ trọng" is "important".

Example sentence 1 with "hệ trọng"

Giáo dục là quan trọng để thành công trong tương lai của bạn. — Education is important for your future success.

Example sentence 2 with "hệ trọng"

Đây là một cuộc họp trọng yếu mà chúng tôi không thể bỏ lỡ. — This is an important meeting that we cannot miss.

Full English entry: important → · important in context · Sentence bank