How do you say “không tin” in English?
English: skeptical · UK /ˈskep.tɪ.kəl/ · US /ˈskep.tɪ.kəl/
“không tin” in English is skeptical.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Tôi hoài nghi về những lời hứa của công ty rằng sẽ cắt giảm chi phí mà không sa thải nhân viên.
I'm skeptical about the company's promises to reduce costs without laying off workers. - Cô ấy vẫn không tin vào những lời cải kham của anh ấy mặc dù anh ấy xin lỗi nhiều lần.
She remained skeptical of his excuses despite his repeated apologies. - Một nhà khoa học tốt nên hoài nghi và yêu cầu bằng chứng trước khi chấp nhận các lý thuyết mới.
A good scientist should be skeptical and demand evidence before accepting new theories. - Tôi hơi hoài nghi rằng anh ấy có thể hoàn thành dự án trong hai tuần.
I'm somewhat skeptical that he can finish the project in two weeks.
FAQ
How do you say "không tin" in English?
skeptical
"không tin" in English
The English word for "không tin" is "skeptical".
Example sentence 1 with "không tin"
Tôi hoài nghi về những lời hứa của công ty rằng sẽ cắt giảm chi phí mà không sa thải nhân viên. — I'm skeptical about the company's promises to reduce costs without laying off workers.
Example sentence 2 with "không tin"
Cô ấy vẫn không tin vào những lời cải kham của anh ấy mặc dù anh ấy xin lỗi nhiều lần. — She remained skeptical of his excuses despite his repeated apologies.
Full English entry: skeptical → · skeptical in context · Sentence bank